Giải pháp - Phép trừ dài
999.999.998
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
9-1=8
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 8 |
Viết 9 vào vị trí chục.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí trăm.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí ngàn.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí chục ngàn.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 9 | 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí trăm ngàn.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí triệu.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí chục triệu.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 8 |
Viết 9 vào vị trí trăm triệu.
| Giá trị chữ số | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |
| - | 1 | ||||||||
| 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 8 |
Giải pháp là: 999,999,998
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này