Giải pháp - Phép trừ dài
6.412.501
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
7-6=1
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 1 |
Trừ các số ở cột chục từ số ở đầu:
2-2=0
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 0 | 1 |
Viết 5 vào vị trí trăm.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 5 | 0 | 1 |
Viết 2 vào vị trí ngàn.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 2 | 5 | 0 | 1 |
Viết 1 vào vị trí chục ngàn.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 1 | 2 | 5 | 0 | 1 |
Viết 4 vào vị trí trăm ngàn.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 4 | 1 | 2 | 5 | 0 | 1 |
Viết 6 vào vị trí triệu.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | |
| - | 2 | 6 | |||||
| 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 0 | 1 |
Giải pháp là: 6,412,501
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này