Giải pháp - Phép trừ dài
4.031.300
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
3-3=0
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 0 |
Trừ các số ở cột chục từ số ở đầu:
5-5=0
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 0 | 0 |
Viết 3 vào vị trí trăm.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 3 | 0 | 0 |
Viết 1 vào vị trí ngàn.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 1 | 3 | 0 | 0 |
Viết 3 vào vị trí chục ngàn.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 3 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Viết 0 vào vị trí trăm ngàn.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Viết 4 vào vị trí triệu.
| Giá trị chữ số | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | |
| - | 5 | 3 | |||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Giải pháp là: 4,031,300
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này