Giải pháp - Phép trừ dài
15,244
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | |
| , |
Đặt số không vào các vị trí số trống:
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | 0 |
| , |
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Trừ các số ở cột phần một nghìn từ số ở đầu:
4-0=4
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | 0 |
| , | 4 |
Trừ các số ở cột phần một trăm từ số ở đầu:
9-5=4
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | 0 |
| , | 4 | 4 |
Trừ các số ở cột phần mười từ số ở đầu:
8-6=2
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | 0 |
| , | 2 | 4 | 4 |
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
7-2=5
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | 0 |
| 5 | , | 2 | 4 | 4 |
Trừ các số ở cột chục từ số ở đầu:
2-1=1
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn |
| 2 | 7 | , | 8 | 9 | 4 | |
| - | 1 | 2 | , | 6 | 5 | 0 |
| 1 | 5 | , | 2 | 4 | 4 |
Giải pháp là: 15,244
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này