Giải pháp - Phép trừ dài
6,9987875
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 1 | 9 | |||||||||
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , |
Đặt số không vào các vị trí số trống:
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , |
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Bởi vì chữ số trên cùng (0) ở cột phần mười triệu quá nhỏ để có được sự khác biệt dương, mượn 1 từ số bên trái (9.000000) trở thành (8.999999) và nhận được (10).
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , |
Trừ các số ở cột phần mười triệu từ số ở đầu:
10-0-5=5
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 5 |
Trừ các số ở cột phần một triệu từ số ở đầu:
9-2=7
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột phần một trăm nghìn từ số ở đầu:
9-1=8
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 8 | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột phần mười nghìn từ số ở đầu:
9-2=7
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 7 | 8 | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột phần một nghìn từ số ở đầu:
9-1=8
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 8 | 7 | 8 | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột phần một trăm từ số ở đầu:
9-0=9
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 9 | 8 | 7 | 8 | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột phần mười từ số ở đầu:
9-0=9
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| , | 9 | 9 | 8 | 7 | 8 | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
8-2=6
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| 6 | , | 9 | 9 | 8 | 7 | 8 | 7 | 5 |
Trừ các số ở cột chục từ số ở đầu:
1-1=0
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu | phần mười triệu |
| 8 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | |||
| 1 | 9 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 1 | 2 | , | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| 0 | 6 | , | 9 | 9 | 8 | 7 | 8 | 7 | 5 |
Giải pháp là: 6,9987875
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này