Giải pháp - Phép trừ dài
1,98125
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | ||||||
| , |
Đặt số không vào các vị trí số trống:
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| , |
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Trừ các số ở cột phần một trăm nghìn từ số ở đầu:
5-0=5
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| , | 5 |
Trừ các số ở cột phần mười nghìn từ số ở đầu:
2-0=2
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| , | 2 | 5 |
Trừ các số ở cột phần một nghìn từ số ở đầu:
1-0=1
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| , | 1 | 2 | 5 |
Trừ các số ở cột phần một trăm từ số ở đầu:
8-0=8
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| , | 8 | 1 | 2 | 5 |
Trừ các số ở cột phần mười từ số ở đầu:
9-0=9
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 |
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
4-3=1
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 |
Trừ các số ở cột chục từ số ở đầu:
1-1=0
| Giá trị chữ số | chục | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn |
| 1 | 4 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | |
| - | 1 | 3 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 1 | , | 9 | 8 | 1 | 2 | 5 |
Giải pháp là: 1,98125
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này