Giải pháp - Phép trừ dài
1.200.025.500
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
0-0=0
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 0 |
Trừ các số ở cột chục từ số ở đầu:
0-0=0
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 0 | 0 |
Bởi vì chữ số trên cùng (0) ở cột trăm quá nhỏ để có được sự khác biệt dương, mượn 1 từ số bên trái (50) trở thành (49) và nhận được (10).
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 0 | 0 |
Trừ các số ở cột trăm từ số ở đầu:
10-5=5
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 5 | 0 | 0 |
Trừ các số ở cột ngàn từ số ở đầu:
9-4=5
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 5 | 5 | 0 | 0 |
Trừ các số ở cột chục ngàn từ số ở đầu:
4-2=2
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 2 | 5 | 5 | 0 | 0 |
Viết 0 vào vị trí trăm ngàn.
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 0 |
Viết 0 vào vị trí triệu.
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 0 |
Viết 0 vào vị trí chục triệu.
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 0 |
Viết 2 vào vị trí trăm triệu.
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 0 |
Viết 1 vào vị trí tỷ.
| Giá trị chữ số | tỷ | trăm triệu | chục triệu | triệu | trăm ngàn | chục ngàn | ngàn | trăm | chục | đơn vị |
| 4 | 9 | 10 | ||||||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | |||||
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 0 |
Giải pháp là: 1,200,025,500
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này