Giải pháp - Phép trừ dài
0,000126
Giải thích từng bước
1. Viết lại các số từ trên xuống dưới, căn chỉnh theo các số hạng của chúng
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , |
Đặt số không vào các vị trí số trống:
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , |
2. Trừ các số bằng phương pháp trừ dài
Bởi vì chữ số trên cùng (0) ở cột phần một triệu quá nhỏ để có được sự khác biệt dương, mượn 1 từ chữ số (3) ở vị trí số tiếp theo trở thành (2) và nhận (10).
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , |
Trừ các số ở cột phần một triệu từ số ở đầu:
10-0-4=6
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , | 6 |
Trừ các số ở cột phần một trăm nghìn từ số ở đầu:
2-0=2
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , | 2 | 6 |
Trừ các số ở cột phần mười nghìn từ số ở đầu:
1-0=1
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , | 1 | 2 | 6 |
Trừ các số ở cột phần một nghìn từ số ở đầu:
0-0=0
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , | 0 | 1 | 2 | 6 |
Trừ các số ở cột phần một trăm từ số ở đầu:
0-0=0
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 |
Trừ các số ở cột phần mười từ số ở đầu:
0-0=0
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| , | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 |
Trừ các số ở cột đơn vị từ số ở đầu:
0-0=0
| Giá trị chữ số | đơn vị | . | phần mười | phần một trăm | phần một nghìn | phần mười nghìn | phần một trăm nghìn | phần một triệu |
| 2 | 10 | |||||||
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | |
| - | 0 | , | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 0 | , | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 |
Giải pháp là: 0,000126
Chúng tôi đã làm như thế nào?
Hãy cho chúng tôi một phản hồiTại sao lại học điều này
Tại sao cần học điều này